Dostarlimab | Anti–PD-1 antibody. Ung thư nội mạc tử cung.

Dostarlimab. Anti–PD-1 antibody. Ung thư nội mạc tử cung

BS Nguyễn Hồng Anh 

I. Phác Đồ Điều Trị Ung Thư Nội Mạc Tử Cung (UTNMTC) Tổng Quan

1. Đại cương và Yếu tố nguy cơ

  • Đại cương: UTNMTC xuất phát từ nội mạc tử cung, đứng thứ 6 trong các loại ung thư ở nữ giới và thứ 2 trong ung thư phụ khoa. Phẫu thuật là phương pháp chính với tỷ lệ sống còn cao sau phẫu thuật.

  • Yếu tố nguy cơ: Cường estrogen kéo dài, rối loạn phóng noãn, hội chứng buồng trứng đa nang, dậy thì sớm, mãn kinh muộn, dùng Tamoxifen, yếu tố di truyền (hội chứng Lynch), thể trạng béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường, chế độ ăn nhiều mỡ động vật.

2. Chẩn đoán và Giải phẫu bệnh

  • Lâm sàng: Xuất huyết âm đạo bất thường ở phụ nữ mãn kinh (80-90%); rối loạn kinh nguyệt/rong kinh ở phụ nữ còn kinh; giai đoạn muộn có đau do xâm lấn, báng bụng.

  • Cận lâm sàng: Siêu âm ngả âm đạo/bụng, nạo sinh thiết từng phần, soi buồng tử cung, chụp CT/MRI/PET-CT, xét nghiệm CA125, beta-hCG, X-quang phổi, xạ hình xương.

  • Giải phẫu bệnh: Xác định loại mô học (phổ biến nhất là carcinoma dạng NMTC; các dạng khác như tế bào sáng, thanh dịch, carcinosarcoma), grad mô học, độ biệt hóa và xâm lấn mạch máu.

3. Phân loại giai đoạn (FIGO 2009) & Điều trị chính

  • Giai đoạn I-II: Phẫu thuật cắt tử cung + 2 phần phụ (+ nạo hạch chậu tùy nguy cơ). Xạ trị hoặc hóa trị bổ túc nếu có yếu tố tiên lượng xấu (> 60 tuổi, xâm lấn mạch máu, bướu lớn, grad cao).

  • Giai đoạn III-IV: Phẫu thuật giảm tổng khối bướu kết hợp hóa trị/xạ trị, hoặc hóa trị tân hỗ trợ trước phẫu thuật.

  • Hóa trị phối hợp chuẩn: Phác đồ phổ biến nhất là Paclitaxel + Carboplatin, ngoài ra còn có các phác đồ như AC, AP, Doxorubicin + Paclitaxel, Cisplatin + Doxorubicin + Paclitaxel, CAP, hoặc phác đồ riêng cho carcinosarcoma (Paclitaxel + Ifosfamid).

  • Điều trị nội tiết: Dành cho UTNMTC tái phát/di căn, grad thấp, ER/PR (+) sử dụng các nhóm Progestins (MPA, MA), Tamoxifen, đồng vận LHRH, hoặc thuốc ức chế aromatase.

II. Nghiên Cứu Lâm Sàng RUBY (NCT03981796) về Dostarlimab trong UTNMTC

1. Thông tin chung về nghiên cứu

  • Tên thử nghiệm: A Phase 3, Randomized, Double-blind, Multicenter Study of Dostarlimab (TSR-042) Plus Carboplatin-paclitaxel Versus Placebo Plus Carboplatin-paclitaxel in Patients With Recurrent or Primary Advanced Endometrial Cancer (RUBY).

  • Đơn vị tài trợ (Sponsor): Tesaro, Inc.

  • Tình trạng: Đang hoạt động nhưng không tuyển thêm người tham gia mới (Active, not recruiting).

  • Cấu trúc nghiên cứu:

    • Phần 1: Đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Dostarlimab + Carboplatin-paclitaxel (duy trì bằng Dostarlimab) so với Giả dược + Carboplatin-paclitaxel (duy trì bằng giả dược).

    • Phần 2: Đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Dostarlimab + Carboplatin-paclitaxel (duy trì bằng Dostarlimab + Niraparib) so với nhóm chứng dùng giả dược.

  • Đối tượng: Bệnh nhân mắc ung thư nội mạc tử cung tái phát hoặc tiến triển nguyên phát (Giai đoạn III hoặc IV).

2. Dữ liệu về Hiệu quả (Efficacy)

  • Thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS):

    • Trên toàn bộ dân số nghiên cứu, phác đồ kết hợp dostarlimab làm giảm 36% nguy cơ bệnh tiến triển hoặc tử vong (HR: 0.64; p < .001), với tỷ lệ không bệnh tiến triển sau 24 tháng đạt 36.1% (so với 18.1% ở nhóm giả dược).

    • Ở nhóm có khiếm khuyết sửa chữa ghép cặp sai lệch / bất ổn vi vệ tinh cao (dMMR/MSI-H), nguy cơ tiến triển hoặc tử vong giảm đến 72% (HR: 0.28); tỷ lệ không bệnh tiến triển sau 24 tháng đạt mức 61.4%.

    • Ở Phần 2 (duy trì Dostarlimab + Niraparib), trung vị PFS cải thiện lên 14.5 tháng so với 8.3 tháng ở nhóm chứng (giảm 40% nguy cơ tiến triển, HR: 0.60).

  • Tổng thời gian sống toàn bộ (OS):

    • Phác đồ kết hợp giúp giảm 31% nguy cơ tử vong trên toàn dân số (HR: 0.69).

    • Trung vị OS: Đạt 44.6 tháng ở nhóm dostarlimab so với 28.2 tháng ở nhóm chứng.

    • Theo dõi dài hạn ở nhóm dMMR/MSI-H ghi nhận tỷ lệ tiềm năng chữa khỏi ước tính đạt 54%.

3. Hồ sơ An toàn (Safety Profile)

  • Tác dụng phụ thường gặp (trên 25%): Buồn nôn, rụng tóc, mệt mỏi, bệnh thần kinh ngoại biên, thiếu máu, đau khớp, táo bón, tiêu chảy và đau cơ (phần lớn liên quan đến hóa trị hoặc phản ứng miễn dịch).

  • Độc tính và ngừng thuốc:

    • Tỷ lệ gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng từ độ 3 trở lên ở nhóm dostarlimab cao hơn khoảng 12% so với nhóm chứng.

    • Tỷ lệ phải ngừng điều trị hoàn toàn do tác dụng phụ dao động khoảng 15.7% đến 19.1% (so với 4.2% – 8.1% ở nhóm chứng).




Nhận xét