TỔNG HỢP PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BUỒNG TRỨNG
I. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI MÔ HỌC
Định nghĩa: Bướu ác tính có thành phần mô học xuất phát từ buồng trứng.
Phân loại mô học chính:
Carcinom biểu mô buồng trứng: Gồm carcinom tuyến bọc dịch trong, carcinom tuyến bọc dịch nhầy, carcinom dạng nội mạc tử cung, u hỗn hợp trung bì, carcinom tế bào sáng, u tế bào chuyển tiếp ác tính (u Brenner), carcinom biểu mô hỗn hợp, carcinom biểu mô không xếp loại/không phân biệt được, và carcinom biểu mô giáp biên ác.
U mô đệm dây giới bào: U tế bào hạt, u nguyên bào nam (Androblastoma), u nguyên bào nam nữ (Gynandroblastoma), u tế bào Sertoli và Leydig, sarcom buồng trứng.
U tế bào mầm: U nghịch mầm, u xoang nội bì, carcinom phôi, u đa phôi, carcinom đệm nuôi, u quái không trưởng thành, u nguyên bào dục (Gonadoblastoma).
U lympho và Ung thư buồng trứng do di căn (điển hình là u Krukenberg di căn từ đại tràng, vú, dạ dày).
II. CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN (FIGO 2009 TRONG PHẪU THUẬT)
Giai đoạn I: Giới hạn tại buồng trứng.
IA: Giới hạn 1 bên buồng trứng, không báng bụng, không chồi sùi, vỏ còn nguyên.
IB: Phát triển ở 2 bên buồng trứng, không báng bụng, không chồi sùi, vỏ nguyên vẹn.
IC: Như IA/IB nhưng có chồi sùi bề mặt, vỡ vỏ, dịch báng/mẫu rửa màng bụng chứa tế bào ác tính.
Giai đoạn II: Lan rộng đến các cơ quan trong tiểu khung.
IIA: Lan/di căn đến tử cung và/hoặc ống dẫn trứng.
IIB: Lan ra các mô khác trong tiểu khung.
IIC: Như IIA/IIB nhưng có chồi sùi, vỡ vỏ hoặc dịch báng/mẫu rửa màng bụng dương tính.
Giai đoạn III: Gieo rắc phúc mạc ngoài tiểu khung và/hoặc di căn hạch sau phúc mạc/bẹn, di căn bề mặt gan.
IIIA: Gieo rắc vi thể bề mặt phúc mạc ổ bụng, không có hạch.
IIIB: Gieo rắc đại thể bề mặt phúc mạc ổ bụng $\le$ 2 cm, không có hạch.
IIIC: Khối di căn ổ bụng > 2 cm và/hoặc di căn hạch sau phúc mạc/bẹn.
Giai đoạn IV: Di căn xa (tràn dịch màng phổi bắt buộc phải có tế bào học dương tính).
III. CHẨN ĐOÁN CẬN LÂM SÀNG
Dấu hiệu sinh học bướu: CA125, HE4, $\beta$-hCG, AFP, PLAP, LDH, AAT tùy dạng mô học.
Bilan tiến triển & Tiền hóa trị: X-quang ngực, siêu âm, MRI, nội soi; xét nghiệm huyết đồ, chức năng gan thận, điện tim, siêu âm tim, chức năng tuyến giáp.
IV. NGUYÊN TẮC PHẪU TRỊ VÀ HÓA TRỊ CHUNG
Mục tiêu phẫu thuật: Giảm thiểu tối đa mô bướu (phần còn sót lại < 1 cm) và phân giai đoạn.
Nguyên tắc mổ: Mở bụng đường giữa, đánh giá dịch ổ bụng/rửa khoang phúc mạc, quan sát bề mặt phúc mạc/gan/vòm hoành, cắt bỏ khối u và lấy hạch chọn lọc.
Hóa trị: Chỉ định cho giai đoạn sớm nguy cơ cao hoặc giai đoạn tiến xa nhằm tăng thời gian sống còn. Các phác đồ kinh điển gồm Carboplatin - Paclitaxel, CP, CEP, Docetaxel - Carboplatin, Cisplatin - Ifosfamid, Ifosfamid - Paclitaxel, Gemcitabin, Topotecan, Liposomal Doxorubicin.
V. ĐIỀU TRỊ CỤ THỂ THEO LOẠI VÀ GIAI ĐOẠN
5.1. Bướu giáp biên ác buồng trứng
Phẫu thuật phân giai đoạn lại nếu lần đầu chưa làm đủ; nếu có di căn xâm lấn thì xử trí như ung thư biểu mô buồng trứng.
5.2. Ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn sớm (IA - IIA)
Phác đồ chuẩn (Phẫu trị): Mở bụng đường giữa, cắt toàn bộ tử cung + 2 phần phụ (nếu mãn kinh/không muốn sinh con), thử dịch ổ bụng, sinh thiết phúc mạc/vòm hoành, cắt mạc nối lớn, nạo hạch chậu 2 bên và hạch cạnh động mạch chủ, cắt ruột thừa.
Lựa chọn bảo tồn sinh sản: Áp dụng cho người trẻ muốn sinh con, giai đoạn IA, grade I, không phải tế bào sáng (cắt phần phụ 1 bên, bảo tồn tử cung, theo dõi sát bằng siêu âm/MRI).
Điều trị bổ túc sau mổ:
IA/IB (không phải tế bào sáng, đã xác định grade): Không cần điều trị bổ túc.
IA/IB G2: Cân nhắc lâm sàng, theo dõi hoặc hóa trị 3 chu kỳ.
IA/IB G3, tế bào sáng hoặc > IC: Hóa trị chứa Platine trong 3-6 chu kỳ.
5.3. Ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn tiến xa (IIB - IV)
Phẫu thuật: Cố gắng giảm thể tích bướu tối đa (không để lại mô ung thư trên 1 cm), cắt phần phụ, tử cung, mạc nối lớn, ruột thừa; các phẫu thuật triệt để mở rộng nếu cần (cắt đoạn tiêu hóa, phúc mạc thành, lách, nạo hạch).
Điều trị bổ túc:
Tiêu chuẩn: 6 đợt hóa trị kết hợp Platine và Paclitaxel (cho giai đoạn IIB đến IV).
Lựa chọn thêm: Có thể kéo dài thêm 3 chu kỳ Carboplatin + Paclitaxel, hoặc dùng Carboplatin + Docetaxel khi có chống chỉ định với Paclitaxel, hoặc đơn hóa trị Carboplatin nếu bệnh lý nội khoa nặng.
Nếu phẫu thuật ban đầu không giảm tối đa được thể tích bướu, có thể hóa trị 2-3 chu kỳ trước khi phẫu thuật lần 2.
5.4. Xử trí bướu tế bào mầm và các dạng u đặc biệt khác
U nghịch mầm & U quái ác tính: Ưu tiên bảo tồn sinh sản cho phụ nữ trẻ; hóa trị chủ đạo bằng các phác đồ như BEP, VIP, VBP, VAC, EP.
Bướu xoang nội bì & Carcinôm phôi: Mổ thám sát, cắt phần phụ một bên, hóa trị bước 1 bằng phác đồ BEP (có thể củng cố bằng VAC hoặc POMB-ACE).
Carcinôm đệm nuôi: Cắt tử cung toàn bộ và 2 phần phụ kết hợp hóa trị EMA-CO, POMB, ACE, BEP.
Bướu trung mô và mô đệm dây giới bào: Phẫu thuật bảo tồn cho người trẻ, kết hợp hóa trị có Platine hoặc BEP/PVB.
Nhận xét
Đăng nhận xét